MÁY KHOAN

STT Thiết bị Xuất xứ Tính năng kỹ thuật Số lượng
1 Máy khoan IHI DCH900 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2500mm
Khoan sâu 117m
02 máy
2 Máy khoan IHI DCH800 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2500mm
Khoan sâu 100m
03 máy
3 Máy khoan Hitachi KH300 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2500mm
Khoan sâu 100m
01 máy
4 Máy khoan SUMITOMO SD-610 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2500mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 70m – Có cần phụ: 80m
03 máy
5 Máy khoan ED-5500 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2500mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 70m – Có cần phụ: 80m
03 máy
6 Máy khoan SUMITOMO SD-507 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 58m – Có cần phụ: 68m
03 máy
7 Máy khoan AF-220 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 60m – Có cần phụ: 70m
02 máy
8 Máy khoan SUMITOMO LS-118 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 70m – Có cần phụ: 80m
03 máy
9 Máy khoan HITACHI KH-125 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 55m – Có cần phụ: 65m
04 máy
10 Máy khoan SUMITOMO SD-307 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 55m – Có cần phụ: 65m
02 máy
11 Máy khoan SUMITOMO LS-78RH-5 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 2000mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 60m – Có cần phụ: 70m
01 máy
12 Máy khoan HITACHI KH 100 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 1500mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 45m – Có cần phụ: 55m
01 máy
13 Máy khoan SUMITOMO SD-205 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 1500mm
Khoan sâu: Không cần phụ: 45m – Có cần phụ: 55m
02 máy
14 Máy khoan cọc vữa NISSAN DHJ – 30 Nhật Đường kinh khoan tối đa D = 800mm
Khoan sâu: 25m
01 máy

CẦN TRỤC PHỤC VỤ

STT Thiết bị Xuất xứ Tính năng kỹ thuật Số lượng
1 Cần trục phục vụ LIEBHERR 881 Đức 100 tấn 01 máy
2 Cần trục phục vụ LIEBHERR 852 Đức 90 tấn 01 máy
3 Cần trục phục vụ IHI DCH900 Nhật 90 tấn 01 máy
4 Cần trục phục vụ IHI DCH800 Nhật 80 tấn 01 máy
5 Cần trục phục vụ IHI-650 Nhật 65 tấn 02 máy
6 Cần trục phục vụ IHI-500 Nhật 50 tấn 03 máy
7 Cần trục phục vụ LS-118 Nhật 50 tấn 03 máy
8 Cần trục phục vụ LS-108 Nhật 40 tấn 02 máy
9 Cần trục phục vụ HITACHI KH-125 Nhật 35 tấn 02 máy
10 Cần trục phục vụ SUMITOMO LS-78RH-5 Nhật 35 tấn 02 máy
11 Cần trục phục vụ CX500 Nhật 50 tấn 02 máy

XE KHOAN ĐÁ

STT Thiết bị Xuất xứ Tính năng kỹ thuật Số lượng
1 Xe Khoan đá Bauer BG 28 Đức Chiều sâu khoan 70m
Đường kính khoan 1400mm
Cường độ đá 800 – 1200
01 máy
2 Xe Khoan đá SoilmecR625 Italia Chiều sâu khoan 60m
Đường kính khoan 1400mm
Cường độ đá 800 – 1200
02 máy
3 Xe Khoan đá SANY SR 250 Trung Quốc Chiều sâu khoan 60m
Đường kính khoan 1400mm
Cường độ đá 800 – 1200
02 máy

THIẾT BỊ ĐÀO TƯỜNG, CỌC BARRETTE

STT Thiết bị Xuất xứ Tính năng kỹ thuật Số lượng
1 Máy đào cơ sở LIEBHERR 881 Đức Gầu đào 600-1400mm
Đào sâu 80m
01 máy
2 Máy đào cơ sở IHI DCH900 Đức Gầu đào 600-1200mm
Đào sâu 80m
02 máy
3 Máy đào cơ sở IHI DCH800 Gầu đào 600-1000mm
Đào sâu 80m
01 máy
4 Máy đào cơ sở Hitachi KH300 Gầu đào 600-800mm
Đào sâu 80m
01 máy
5 Gầu cạp thủy lực Masago-MHL-80120AY Nhật kích thước 800-1200mm 03 máy
6 Gầu cơ Nhật kích thước 600-1400mm 07 máy
7 Cừ tường vây Việt Nam Kích thước 600 – 1400mm
Dài 12 – 26m
20 máy

XE ĐÀO

STT Thiết bị Xuất xứ Tính năng kỹ thuật Số lượng
1 Máy đào SUMITOMO S280 Nhật Gàu 0.7 m3 02 máy
2 Máy đào KOBELCO YUTANI Nhật Gàu 0.45 m3 02 máy
3 Máy đào HITACHI UH07 Nhật Gàu 0.7 m3 02 máy
4 Máy đào KOMATSU PC200 Nhật Gàu 0.7 m3 01 máy